bạc hà cay

bạc hà cay

Một người pha một tách trà bạc hà cay thơm ngát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thảo mộc thuộc họ Hoa môi, tinh dầu vị cay the mát, thường được dùng làm gia vị, làm thuốc hoặc trong công nghiệp thực phẩm: "bạc hà cay" tên gọi phổ biến để chỉ cây bạc hà vị cay đặc trưng, khác với các loại bạc hà vị dịu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tinh dầu bạc hà cay mùi thơm rất mạnh the mát. (Tinh dầu chiết xuất từ loại cây này hương vị đậm cảm giác mát lạnh.)
    • tôi thường cho một ít bạc hà cay vào nồi canh để tăng hương vị. ( tôi sử dụng của cây này như một loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "bạc hà cay" thường được dùng để chữa cảm mạo, nhức đầu hoặc làm thông mũi.
    • Ông lang dùng bạc hà cay để nóng xông cho bệnh nhân cảm. (Thầy thuốc sử dụng phương pháp xông hơi bằng loại thảo dược này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạc hà (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , có thể chỉ loại vị dịu hơn.
  • Húng lủi (danh từ): một loại rau thơm cùng họ, hương vị tương tự nhưng thường ít cay hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bạc hà Âu: tên gọi khác để chỉ các giống bạc hà nguồn gốc từ châu Âu, thường vị cay.
  • Dọc mùng (lưu ý: ở một số vùng miền, tên gọi này có thể chỉ một loại cây khác, cần phân biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại cây.