bạc hà cay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thảo mộc thuộc họ Hoa môi, có tinh dầu và vị cay the mát, thường được dùng làm gia vị, làm thuốc hoặc trong công nghiệp thực phẩm: "bạc hà cay" là tên gọi phổ biến để chỉ cây bạc hà có vị cay đặc trưng, khác với các loại bạc hà có vị dịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tinh dầu bạc hà cay có mùi thơm rất mạnh và the mát. (Tinh dầu chiết xuất từ loại cây này có hương vị đậm và cảm giác mát lạnh.)
- Bà tôi thường cho một ít lá bạc hà cay vào nồi canh để tăng hương vị. (Bà tôi sử dụng lá của cây này như một loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "bạc hà cay" thường được dùng để chữa cảm mạo, nhức đầu hoặc làm thông mũi.
- Ông lang dùng lá bạc hà cay để hơ nóng và xông cho bệnh nhân cảm. (Thầy thuốc sử dụng phương pháp xông hơi bằng loại thảo dược này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạc hà (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , có thể chỉ loại vị dịu hơn.
- Húng lủi (danh từ): một loại rau thơm cùng họ, có hương vị tương tự nhưng thường ít cay hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bạc hà Âu: tên gọi khác để chỉ các giống bạc hà có nguồn gốc từ châu Âu, thường có vị cay.
- Dọc mùng (lưu ý: ở một số vùng miền, tên gọi này có thể chỉ một loại cây khác, cần phân biệt).
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại cây.